Type any word!

"bullwhip" in Vietnamese

roi da dài (bullwhip)

Definition

Một loại roi dài bằng da truyền thống, được người chăn gia súc dùng để điều khiển động vật và phát ra tiếng nổ lớn khi sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh miền Tây, cowboy hoặc lịch sử. 'Bullwhip effect' mô tả một hiệu ứng thay đổi đột ngột trong kinh doanh.

Examples

The cowboy cracked his bullwhip to move the cattle.

Chàng cao bồi quất **roi da dài** để lùa đàn bò đi.

He bought a leather bullwhip at the market.

Anh ấy đã mua một **roi da dài** bằng da ở chợ.

The trainer showed how to safely use a bullwhip.

Huấn luyện viên đã chỉ cách sử dụng **roi da dài** một cách an toàn.

You can really hear that bullwhip crack from across the field.

Bạn có thể nghe rõ tiếng **roi da dài** nổ từ bên kia cánh đồng.

"Careful with that bullwhip—it’s a lot harder to control than it looks!"

Hãy cẩn thận với **roi da dài** đó—điều khiển nó khó hơn bạn tưởng đấy!

His impressive bullwhip tricks wowed everyone at the rodeo.

Màn trình diễn **roi da dài** ấn tượng của anh ấy khiến mọi người tại buổi biểu diễn phải trầm trồ.