Type any word!

"bulldoze through" in Vietnamese

ép tiếnlàm tới bất chấp

Definition

Tiến hành một việc bất chấp phản đối, hoặc tự ý thực hiện mà không để ý đến ý kiến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa không tích cực, dùng khi ai đó cứng đầu làm việc theo ý mình. Dùng nhiều trong bối cảnh kinh doanh hay chính trị.

Examples

The workers bulldozed through the old building to make space for the new one.

Công nhân đã **ép tiến** phá dỡ tòa nhà cũ để lấy chỗ cho cái mới.

He tried to bulldoze through the crowd to reach the exit.

Anh ấy cố **ép tiến** qua đám đông để ra ngoài.

The company tried to bulldoze through the new policy despite complaints.

Công ty đã cố **làm tới bất chấp** để ban hành chính sách mới dù có khiếu nại.

She wasn’t listening—she just bulldozed through with her own ideas.

Cô ấy không nghe ai—chỉ **làm tới bất chấp** ý kiến riêng của mình.

You can’t just bulldoze through every problem—sometimes you need to listen.

Bạn không thể **làm tới bất chấp** mọi vấn đề—đôi khi phải lắng nghe nữa.

Management tried to bulldoze through budget cuts without consulting the team.

Ban quản lý đã cố **làm tới bất chấp** cắt giảm ngân sách mà không hỏi ý kiến nhóm.