Type any word!

"build upon" in Vietnamese

phát triển dựa trênkế thừa và phát triển

Definition

Dùng những gì đã có làm nền tảng để tiếp tục phát triển hoặc mở rộng thêm. Áp dụng cho việc cải thiện dựa trên kết quả, kinh nghiệm, hay ý tưởng sẵn có.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường trang trọng, học thuật hoặc công việc. Thường đi sau các từ như 'ideas', 'work', 'experience', 'knowledge'. Không dùng cho việc bắt đầu từ đầu.

Examples

We will build upon last year's success.

Chúng tôi sẽ **phát triển dựa trên** thành công của năm ngoái.

The new program builds upon the teacher's ideas.

Chương trình mới **phát triển dựa trên** ý tưởng của giáo viên.

You should build upon your experience to improve your skills.

Bạn nên **phát triển dựa trên** kinh nghiệm của mình để cải thiện kỹ năng.

Our research will build upon what has already been discovered.

Nghiên cứu của chúng tôi sẽ **phát triển dựa trên** những gì đã được khám phá.

Instead of starting from scratch, they decided to build upon existing technology.

Thay vì bắt đầu lại từ đầu, họ quyết định **phát triển dựa trên** công nghệ sẵn có.

Let's build upon these ideas and see where they take us.

Hãy **phát triển dựa trên** những ý tưởng này và xem sẽ tới đâu.