Type any word!

"buffering" in Vietnamese

tạm dừng để tảiđang tải

Definition

Khi video hoặc âm thanh tạm dừng một lúc để tải thêm dữ liệu, giúp phát lại mượt mà hơn, không bị gián đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho video hoặc nhạc trực tuyến. Thường xuất hiện khi mạng yếu hoặc tốc độ internet chậm. Không dùng cho tình huống ngoài lĩnh vực số/giải trí.

Examples

The video is buffering because of a slow internet connection.

Kết nối internet chậm nên video đang **tạm dừng để tải**.

I hate when music keeps buffering.

Tôi ghét khi nhạc cứ bị **tạm dừng để tải**.

Please wait, the movie is buffering.

Xin chờ, phim đang **tạm dừng để tải**.

If you get a lot of buffering, you might want to restart your router.

Nếu bạn gặp nhiều **đang tải**, hãy thử khởi động lại router của mình.

My favorite show kept buffering last night, so I gave up watching it.

Tối qua, chương trình yêu thích của tôi cứ **tạm dừng để tải**, nên tôi đã bỏ cuộc.

Nobody likes staring at a buffering wheel for minutes.

Chẳng ai thích nhìn bánh xe **đang tải** quay mãi cả.