Type any word!

"budging" in Vietnamese

nhúc nhíchthay đổi ý kiến

Definition

Di chuyển một chút khỏi vị trí, hoặc thay đổi ý kiến hoặc thái độ. Thường dùng để nói ai đó hoặc vật gì đó không chịu di chuyển hay thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng dạng phủ định ('not budging') để nhấn mạnh sự cứng đầu hoặc không thay đổi. Dùng cho vật lý lẫn ý kiến, ví dụ 'không nhúc nhích chút nào'.

Examples

The door isn't budging at all.

Cánh cửa hoàn toàn không **nhúc nhích**.

He kept pushing, but the rock wasn't budging.

Anh ấy cứ đẩy, nhưng tảng đá không **nhúc nhích**.

Her opinion wasn't budging even after hearing the facts.

Dù nghe hết sự thật, ý kiến của cô ấy vẫn không **thay đổi**.

I'm not budging on this issue, no matter what you say.

Dù bạn nói gì, tôi cũng **không đổi ý** về vấn đề này.

I tried turning the handle, but it's not budging.

Tôi thử xoay tay cầm mà nó vẫn không **nhúc nhích**.

After all our arguments, you're still not budging?

Sau bao nhiêu tranh cãi, bạn vẫn **không lay chuyển** à?