Type any word!

"buck up" in Vietnamese

vững vàng lênvui lên

Definition

Cụm từ dùng để động viên ai đó hãy vui lên, tích cực hơn hoặc mạnh mẽ đối mặt với thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng thân mật, có thể hơi mạnh mẽ. Diễn đạt vừa động viên vừa nhấn mạnh sự quyết tâm.

Examples

Buck up, everything will be fine.

**Vững vàng lên**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

You need to buck up and try again.

Bạn cần phải **vững vàng lên** và thử lại.

The coach told the team to buck up before the game.

Huấn luyện viên bảo cả đội phải **vững vàng lên** trước trận đấu.

Come on, just buck up and finish your homework.

Thôi nào, **vững vàng lên** và hoàn thành bài tập đi.

It’s been a tough week, but we’ll have to buck up and keep going.

Đó là một tuần khó khăn, nhưng chúng ta phải **vững vàng lên** và tiếp tục.

If you don't buck up soon, you'll miss out on all the fun.

Nếu bạn không **vững vàng lên** sớm, bạn sẽ bỏ lỡ mọi niềm vui.