Type any word!

"browbeating" in Vietnamese

đe dọachèn ép

Definition

Hành động dùng lời nói gay gắt hoặc đe dọa để gây áp lực khiến ai đó phải làm điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, pháp lý hoặc quan hệ quyền lực, chỉ áp lực bằng lời nói chứ không phải bạo lực thể chất. Các cụm phổ biến như 'browbeating witnesses', 'browbeating employees'.

Examples

The teacher's browbeating made the student feel nervous.

Sự **đe dọa** của giáo viên khiến học sinh cảm thấy lo lắng.

He used browbeating tactics to get what he wanted.

Anh ta dùng chiến thuật **đe dọa** để đạt được điều mình muốn.

The browbeating of witnesses is not allowed in court.

Không được phép **đe dọa** nhân chứng tại tòa.

His manager's constant browbeating finally made him quit the job.

Sự **chèn ép** liên tục của quản lý khiến anh ấy nghỉ việc.

Don't confuse assertiveness with browbeating; being firm isn't the same as being intimidating.

Đừng nhầm lẫn sự quyết đoán với **đe dọa**; kiên quyết không đồng nghĩa với gây áp lực.

Whenever she tried negotiating, she faced browbeating from the other side.

Cứ mỗi khi cô ấy thương lượng, lại đối mặt với **chèn ép** từ phía bên kia.