Type any word!

"browbeat into" in Vietnamese

hăm dọa buộc phảiép buộc bằng lời đe dọa

Definition

Dùng lời lẽ đe dọa hoặc gây áp lực tâm lý để buộc ai đó phải làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, hơi cũ và mang nghĩa tiêu cực. Sau 'browbeat into' là một động từ dạng -ing: "browbeat him into signing." Nhấn mạnh áp lực tâm lý, không phải dùng bạo lực.

Examples

He browbeat me into agreeing with his plan.

Anh ấy đã **hăm dọa buộc tôi phải** đồng ý với kế hoạch của anh ấy.

The boss tried to browbeat his team into working late.

Sếp đã cố **ép buộc đội của mình** làm việc muộn.

She was browbeaten into apologizing even though she did nothing wrong.

Cô ấy đã **bị ép buộc xin lỗi** dù không làm gì sai.

Don't let anyone browbeat you into making choices you don't want.

Đừng để ai **ép buộc bạn phải** làm điều mình không muốn.

The students felt they were browbeaten into accepting the new rules.

Các học sinh cảm thấy mình **bị ép buộc phải** chấp nhận các quy tắc mới.

He didn't want to go, but he was browbeaten into it by his friends.

Anh ấy không muốn đi, nhưng đã **bị ép buộc** bởi bạn bè.