Type any word!

"brooded" in Vietnamese

ủ ê suy nghĩtrầm ngâm (lo lắng)

Definition

Suy nghĩ sâu sắc và lo lắng về điều gì đó, thường là buồn bã hoặc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực; 'brood over' là thả mình vào lo lắng hoặc buồn phiền chứ không phải tìm cách giải quyết.

Examples

She brooded over the argument for days.

Cô ấy **ủ ê suy nghĩ** về cuộc cãi vã đó suốt nhiều ngày.

Tom brooded in his room after losing the game.

Tom **ủ ê suy nghĩ** một mình trong phòng sau khi thua trận.

He brooded all night about his mistake.

Anh ấy **ủ ê suy nghĩ** cả đêm về sai lầm của mình.

She sat by the window and brooded, barely noticing the world outside.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ và **ủ ê suy nghĩ**, gần như không để ý gì đến bên ngoài.

After the bad news, he brooded in silence, refusing to talk to anyone.

Nhận tin xấu xong, anh ấy **ủ ê suy nghĩ** trong im lặng và không muốn nói chuyện với ai.

My brother brooded over his breakup for weeks before finally moving on.

Anh trai tôi **ủ ê suy nghĩ** về chuyện chia tay suốt nhiều tuần trước khi vượt qua được.