Type any word!

"broad strokes" in Vietnamese

khái quátnét chính

Definition

Chỉ nói những ý chính hoặc cái nhìn tổng quan về vấn đề, không đi sâu vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần tóm tắt, trình bày tổng quan trong công việc hay sáng tạo. Không dành cho chi tiết. Có thể gặp dưới dạng 'in broad strokes', 'paint with broad strokes'.

Examples

Let me explain the plan in broad strokes.

Để tôi giải thích kế hoạch một cách **khái quát**.

She described the story in broad strokes without details.

Cô ấy kể câu chuyện bằng những **nét chính** mà không đi vào chi tiết.

We only need the broad strokes of the report for now.

Hiện tại chúng tôi chỉ cần **khái quát** của báo cáo thôi.

Just give me the broad strokes—I don’t need every tiny detail.

Chỉ cần cho tôi **nét chính** thôi—tôi không cần từng chi tiết nhỏ.

We discussed the project in broad strokes before starting the details.

Chúng tôi đã bàn bạc về dự án với **khái quát** trước khi bắt đầu chi tiết.

Her job interview answer covered the broad strokes, but the manager asked for specifics.

Câu trả lời phỏng vấn của cô ấy chỉ có **khái quát**, nhưng quản lý muốn biết chi tiết hơn.