Type any word!

"bristle with" in Vietnamese

đầy rẫytràn ngập

Definition

Có đầy một tính chất, vật hay hoạt động nào đó, thường theo cách năng động hoặc căng thẳng. Cũng có thể chỉ việc bị bao phủ bởi những thứ nhô ra như lông cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nơi chốn, người hoặc vật đầy cảm xúc, vũ khí, ý tưởng, sức sống. Đi cùng các danh từ như 'energy', 'anger', 'weapons'. Nhấn mạnh sự nổi bật, không chỉ là 'đầy'.

Examples

The field bristled with wildflowers in spring.

Cánh đồng **tràn ngập** hoa dại vào mùa xuân.

The museum bristles with ancient artifacts.

Bảo tàng **đầy rẫy** hiện vật cổ.

The army base bristled with soldiers and vehicles.

Căn cứ quân sự **đầy rẫy** lính và xe.

Her speech bristled with passion and determination.

Bài phát biểu của cô ấy **tràn ngập** nhiệt huyết và quyết tâm.

The kitchen bristled with activity as the family prepared for dinner.

Nhà bếp **đầy rẫy** hoạt động khi cả nhà chuẩn bị bữa tối.

The police station bristled with nervous energy after the big news.

Sau tin lớn, sở cảnh sát **tràn ngập** năng lượng căng thẳng.