Type any word!

"bring up against" in Vietnamese

đặt vào tình huống đối mặt với

Definition

Làm cho ai đó phải đối mặt với điều gì đó khó khăn như một vấn đề, tình huống hoặc sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng, hay dùng theo nghĩa khiến ai đó gặp phải khó khăn (thường ở thể bị động: 'be brought up against'). Không nhầm với 'bring up' (nêu ra chủ đề).

Examples

We were brought up against a serious problem during the meeting.

Chúng tôi đã **bị đặt vào tình huống phải đối mặt với** một vấn đề nghiêm trọng trong cuộc họp.

The plan was brought up against legal challenges.

Kế hoạch đã **bị đặt vào tình huống đối mặt với** thách thức pháp lý.

They were brought up against facts they could not ignore.

Họ đã **bị buộc phải đối mặt với** những sự thật không thể phớt lờ.

Sometimes life brings us up against unexpected obstacles.

Đôi khi cuộc sống **khiến chúng ta đối mặt với** những trở ngại không ngờ.

He was suddenly brought up against the limits of his own experience.

Anh ấy bất ngờ **bị đặt vào tình huống** nhận ra giới hạn của kinh nghiệm bản thân.

Every time I try something new, I’m brought up against my fears.

Mỗi lần tôi thử điều gì đó mới, tôi lại **phải đối mặt với** nỗi sợ của mình.