Type any word!

"bring to your attention" in Vietnamese

thu hút sự chú ý của bạnthông báo cho bạn

Definition

Làm cho ai đó biết về một vấn đề quan trọng, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong email, thư từ, hoặc họp hành trang trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'let you know' cho thân mật.

Examples

I want to bring to your attention an issue with the report.

Tôi muốn **thu hút sự chú ý của bạn** về một vấn đề trong báo cáo.

May I bring to your attention the meeting tomorrow at 10 a.m.?

Tôi có thể **thông báo cho bạn** về cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai được không?

We would like to bring to your attention some changes in our policy.

Chúng tôi muốn **thông báo cho bạn** về một số thay đổi trong chính sách của mình.

Just to bring to your attention, the deadline has changed to Friday.

**Thông báo cho bạn biết**, hạn chót đã chuyển sang thứ Sáu.

I thought I should bring to your attention that several clients have complained.

Tôi nghĩ mình nên **thu hút sự chú ý của bạn** rằng nhiều khách hàng đã phàn nàn.

Let me bring to your attention something you might have missed.

Để tôi **thu hút sự chú ý của bạn** vào điều mà bạn có thể đã bỏ lỡ.