Type any word!

"bring to its feet" in Vietnamese

làm cho đứng dậylàm cho (khán giả) hứng khởi

Definition

Khiến một nhóm người đứng dậy, thường do họ phấn khích, ấn tượng hoặc được truyền cảm hứng bởi một màn trình diễn hay bài phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói khán giả hoặc đám đông đứng lên vì bị ấn tượng, không phải nghĩa đen là đỡ ai đứng dậy.

Examples

The singer's performance brought the audience to its feet.

Màn trình diễn của ca sĩ **khiến khán giả đứng bật dậy**.

His final words brought the room to its feet.

Những lời cuối của anh ấy **khiến cả phòng đứng dậy**.

The exciting goal brought the stadium to its feet.

Bàn thắng đầy kịch tính **khiến cả sân vận động đứng dậy**.

That dance routine brought everyone to their feet—what an amazing show!

Tiết mục nhảy đó **khiến mọi người đứng lên**—thật là một buổi diễn tuyệt vời!

Her moving speech brought the entire audience to its feet for a standing ovation.

Bài phát biểu cảm động của cô ấy **khiến cả khán phòng đứng dậy vỗ tay**.

That underdog team really brought the crowd to its feet when they scored the tying goal.

Đội bóng kém tên tuổi đó thực sự **khiến cả đám đông đứng dậy** khi ghi bàn gỡ hòa.