Type any word!

"bring to do" in Vietnamese

khiến (ai đó) làm (việc gì)thúc đẩy (ai đó) làm (việc gì)

Definition

Khiến ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách thuyết phục, khích lệ hoặc ép buộc. Dùng để nói về việc làm cho ai đó thực hiện hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt trang trọng, thường thấy trong văn bản hoặc giao tiếp chính thức. Dùng với đối tượng + động từ nguyên thể: 'bring someone to admit'. Gần nghĩa với 'thuyết phục', 'làm cho'.

Examples

His words brought her to cry.

Lời nói của anh ấy đã **khiến cô ấy khóc**.

Nothing could bring him to apologize.

Không gì có thể **khiến anh ấy xin lỗi**.

The teacher tried to bring the students to understand the lesson.

Giáo viên cố gắng **khiến học sinh hiểu** bài học.

How did you finally bring him to admit the truth?

Làm sao bạn **khiến anh ấy thừa nhận** sự thật vậy?

It took years to bring the company to change its policy.

Mất nhiều năm để **khiến công ty thay đổi** chính sách.

Her patience finally brought him to forgive her.

Sự kiên nhẫn của cô cuối cùng cũng **khiến anh ấy tha thứ** cho cô.