Type any word!

"bring down on one" in Vietnamese

chuốc lấytự mình gây ra

Definition

Khi ai đó gây ra rắc rối hoặc hậu quả xấu cho chính mình do hành động hoặc sai lầm của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng. Có thể đi với từ như 'rắc rối', 'nguy hiểm', 'trừng phạt'. Không dùng như 'giảm' hay 'lật đổ'.

Examples

If you lie, you may bring down trouble on yourself.

Nếu bạn nói dối, bạn có thể **chuốc rắc rối vào mình**.

His actions brought punishment down on him.

Hành động của anh ấy đã **chuốc lấy sự trừng phạt cho mình**.

She didn't want to bring danger down on her family.

Cô ấy không muốn **chuốc lấy nguy hiểm cho gia đình**.

By ignoring the warning, he brought disaster down on himself.

Bằng cách phớt lờ cảnh báo, anh ta đã **chuốc lấy tai họa cho bản thân**.

Speaking out could bring down unwanted attention on you.

Nếu lên tiếng, bạn có thể **chuốc lấy sự chú ý không mong muốn**.

He made enemies and brought all this trouble down on himself.

Anh ấy đã tạo ra kẻ thù và **chuốc lấy mọi rắc rối cho bản thân**.