"breezed" in Vietnamese
Definition
Là làm một việc gì đó rất dễ dàng và nhanh chóng, hoặc di chuyển qua nơi nào đó một cách nhẹ nhàng, tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói; 'breezed through' nhấn mạnh làm việc dễ dàng. Không dùng cho tình huống khó khăn, nghiêm trọng.
Examples
She breezed through her homework last night.
Cô ấy đã **làm xong** bài tập về nhà rất nhanh tối qua.
John breezed past us on his bike.
John **lướt qua** chúng tôi trên chiếc xe đạp của mình.
She breezed into the room with a big smile.
Cô ấy **bước vào** phòng với nụ cười rạng rỡ.
He breezed through the interview and got the job.
Anh ấy **vượt qua** buổi phỏng vấn rất dễ dàng và được nhận vào làm.
They just breezed in and started talking like old friends.
Họ chỉ việc **bước vào** và bắt đầu nói chuyện như những người bạn cũ.
I breezed through my chores this morning, so now I can relax.
Sáng nay tôi đã **làm nhanh** các việc nhà và giờ có thể nghỉ ngơi.