"break your neck" in Vietnamese
Definition
Có thể là bị gãy cổ thật hoặc, phổ biến hơn, chỉ việc nỗ lực hết sức để làm một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, mang nghĩa nỗ lực quá mức hoặc liều lĩnh, không liên quan đến tức giận. Ví dụ: 'break your neck to finish on time' nghĩa là cố gắng rất nhiều để hoàn thành đúng giờ.
Examples
You shouldn’t have to break your neck just to get a little recognition.
Bạn không nên phải **cố hết sức** chỉ để nhận được một chút công nhận.
She almost broke her neck rushing to catch the bus this morning.
Sáng nay cô ấy suýt **gãy cổ** khi vội vã chạy theo xe buýt.
Be careful or you'll break your neck climbing that tree.
Cẩn thận kẻo bạn **gãy cổ** khi trèo cây đó đấy.
He worked late every night and really broke his neck to get the project done.
Anh ấy làm việc muộn mỗi tối và thực sự đã **cố hết sức** để hoàn thành dự án.
Don’t break your neck trying to help everyone.
Đừng **cố hết sức** để giúp tất cả mọi người.
I won't break my neck doing extra work if no one appreciates it.
Nếu không ai đánh giá cao, tôi sẽ không **cố hết sức** làm thêm việc.