Type any word!

"break the news" in Vietnamese

báo tinthông báo tin quan trọng

Definition

Thông báo cho ai đó về một tin quan trọng, thường là tin xấu hoặc gây bất ngờ. Dùng khi cần truyền đạt điều gì ảnh hưởng lớn đến người nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi tin rất quan trọng, thường là tin xấu. Không dùng cho chuyện nhỏ. Dạng 'break the news to someone' có nghĩa là báo tin cho ai đó.

Examples

I have to break the news to my parents about my new job.

Tôi phải **báo tin** cho ba mẹ về công việc mới.

She didn't know how to break the news to her friend.

Cô ấy không biết làm sao để **báo tin** cho bạn mình.

John tried to break the news as gently as possible.

John đã cố gắng **báo tin** một cách nhẹ nhàng nhất có thể.

Who wants to break the news to the team about the cancellation?

Ai muốn **báo tin** với cả đội về việc bị hủy không?

It’s always hard to break the news when something goes wrong.

Luôn khó **báo tin** khi có chuyện không hay xảy ra.

Before you break the news, think about the best way to say it.

Trước khi **báo tin**, hãy nghĩ xem nên nói như thế nào là tốt nhất.