Type any word!

"break loose" in Vietnamese

thoát ravượt khỏi kiểm soát

Definition

Thoát ra khỏi sự kiểm soát, trói buộc hoặc nơi bị giữ; cũng dùng khi tình huống trở nên ngoài tầm kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, mô tả người, động vật hoặc tình huống náo loạn. "All hell broke loose" là diễn đạt cho sự hỗn loạn không kiểm soát.

Examples

The dog managed to break loose from its leash.

Con chó đã **thoát ra** khỏi dây xích.

Be careful or the horse might break loose.

Hãy cẩn thận kẻo con ngựa có thể **thoát ra**.

When the storm hit, some trees broke loose and fell.

Khi cơn bão đến, một số cái cây đã **bật gốc** và đổ xuống.

When the news broke, all hell broke loose in the office.

Khi tin tức lan ra, **mọi chuyện trở nên hỗn loạn** trong văn phòng.

The prisoners planned to break loose during lunchtime.

Các tù nhân lên kế hoạch **thoát ra** vào giờ ăn trưa.

If this rumor turns out to be true, things could really break loose around here.

Nếu tin đồn này là thật, mọi chuyện ở đây có thể thực sự **vượt khỏi kiểm soát**.