"break for" in Vietnamese
Definition
Biểu thức này chỉ việc tạm dừng làm gì đó để làm việc khác hoặc đột ngột lao nhanh về phía một nơi, một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm danh từ như 'break for lunch', 'break for coffee'. Khi dùng với nơi chốn như 'break for the exit', nghĩa là nhanh chóng di chuyển. Hiếm khi dùng riêng lẻ.
Examples
Let's break for lunch at noon.
Chúng ta hãy **nghỉ** ăn trưa vào lúc trưa nhé.
The class will break for a short break every hour.
Lớp học sẽ **nghỉ ngắn** mỗi giờ.
They broke for coffee during the meeting.
Họ đã **nghỉ uống cà phê** trong cuộc họp.
When the alarm rang, everyone broke for the exit.
Khi chuông báo vang lên, mọi người đều **lao nhanh về phía cửa ra**.
As soon as the rain stopped, the kids broke for the playground.
Vừa khi mưa tạnh, bọn trẻ **chạy vụt ra sân chơi**.
If you need a break, just say you want to break for five minutes.
Nếu bạn cần nghỉ, cứ nói rằng bạn muốn **nghỉ 5 phút**.