Type any word!

"brainwaves" in Vietnamese

sóng nãoý tưởng bất ngờ thông minh

Definition

Sóng điện phát ra từ não bộ, có thể đo bằng thiết bị y tế. Ngoài ra, 'brainwave' còn chỉ một ý tưởng bất chợt, thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, chỉ hoạt động điện của não; trong giao tiếp hàng ngày, 'có một brainwave' nghĩa là nảy ra ý kiến hay bất chợt.

Examples

Doctors can measure your brainwaves with special machines.

Bác sĩ có thể đo **sóng não** của bạn bằng máy đặc biệt.

People's brainwaves change when they are asleep.

Khi ngủ, **sóng não** của con người thay đổi.

Some tests use brainwaves to check for problems in the brain.

Một số xét nghiệm dùng **sóng não** để kiểm tra các vấn đề về não.

He suddenly had one of those brainwaves that solved the whole problem.

Anh ấy bất ngờ nảy ra một **ý tưởng thông minh** giải quyết mọi vấn đề.

"Wait, I've just had a brainwave—let's try it this way!"

"Khoan đã, tôi vừa có một **ý tưởng cực hay**—hãy thử thế này!"

When I'm relaxed, sometimes the best brainwaves just pop up out of nowhere.

Khi tôi thư giãn, đôi khi những **ý tưởng tuyệt vời** xuất hiện bất ngờ.