Type any word!

"bowlful" in Vietnamese

một bát đầy

Definition

Lượng đồ ăn hoặc chất lỏng vừa đầy một bát; thường chỉ định lượng khi nói về thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'một bát đầy' thường chỉ lượng thức ăn, không nhấn mạnh tính chính xác. Chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

I ate a bowlful of soup for lunch.

Tôi đã ăn một **bát đầy** súp vào bữa trưa.

She served a bowlful of rice to each guest.

Cô ấy phục vụ mỗi khách một **bát đầy** cơm.

There’s a bowlful of fruit on the table.

Có một **bát đầy** trái cây trên bàn.

He finished the entire bowlful in just a few minutes.

Anh ấy đã ăn hết cả **bát đầy** chỉ trong vài phút.

Just one bowlful of chili is enough to fill you up.

Chỉ một **bát đầy** ớt cay cũng đủ làm bạn no rồi.

After a long day, nothing beats a hot bowlful of noodles.

Sau một ngày dài, không gì tuyệt hơn một **bát đầy** mì nóng hổi.