"bottlers" in Vietnamese
Definition
'Nhà đóng chai' là công ty hoặc người chịu trách nhiệm chiết rót các loại đồ uống vào chai để bán ra thị trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho công ty trong ngành nước giải khát. Đôi khi dùng cho công nhân nhà máy; không nên nhầm với 'bottle' là cái chai.
Examples
The Coca-Cola company works with many bottlers around the world.
Công ty Coca-Cola làm việc với nhiều **nhà đóng chai** trên toàn thế giới.
Local bottlers fill and seal the bottles before shipping them.
**Nhà đóng chai** địa phương chiết rót và đóng kín các chai trước khi vận chuyển.
Some bottlers use recycled glass for their bottles.
Một số **nhà đóng chai** sử dụng thủy tinh tái chế cho chai của họ.
Independent bottlers often produce special flavors not found in big brands.
**Nhà đóng chai** độc lập thường sản xuất các hương vị đặc biệt mà các thương hiệu lớn không có.
Because of a strike, the city's main bottlers stopped production for a week.
Do đình công, các **nhà đóng chai** chính của thành phố đã ngừng sản xuất trong một tuần.
It's common for big drink companies to own several regional bottlers.
Các công ty đồ uống lớn thường sở hữu nhiều **nhà đóng chai** khu vực.