"book into" in Vietnamese
Definition
Đặt chỗ hoặc làm thủ tục nhận phòng để ở lại khách sạn hoặc chỗ ở khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho khách sạn hoặc chỗ ở, không dùng để đặt vé hay hoạt động. Ví dụ: 'đặt phòng khách sạn', 'làm thủ tục nhận phòng'.
Examples
We booked into the hotel when we arrived.
Khi đến nơi, chúng tôi đã **đặt phòng** ở khách sạn.
She will book into a hostel for the weekend.
Cô ấy sẽ **đặt phòng** ở một nhà trọ vào cuối tuần.
They booked into a small guesthouse near the station.
Họ đã **đặt phòng** ở một nhà nghỉ nhỏ gần ga.
I forgot to book into the hotel in advance, so there were no rooms left.
Tôi quên **đặt phòng** khách sạn trước nên không còn phòng trống.
After midnight, it's usually harder to book into places.
Sau nửa đêm, thường khó **đặt phòng** ở đâu đó hơn.
You'll need your passport to book into the hotel.
Bạn cần hộ chiếu để **làm thủ tục nhận phòng** khách sạn.