Type any word!

"bombardments" in Vietnamese

cuộc oanh tạc

Definition

Các đợt tấn công mạnh mẽ bằng bom, pháo hoặc vũ khí nổ khác vào một khu vực, thường xảy ra trong chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cuộc oanh tạc’ thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử, không dùng cho tình huống thường ngày hoặc ẩn dụ. Có thể bắt gặp với cụm ‘một loạt cuộc oanh tạc’, ‘chịu oanh tạc liên tục’.

Examples

The city suffered heavy bombardments during the war.

Thành phố phải chịu những **cuộc oanh tạc** dữ dội trong chiến tranh.

The bombardments destroyed many buildings.

**Các cuộc oanh tạc** đã phá hủy nhiều tòa nhà.

After the bombardments, people looked for shelter.

Sau **các cuộc oanh tạc**, người dân đi tìm nơi trú ẩn.

The noise from the nightly bombardments made it impossible to sleep.

Tiếng ồn từ những **cuộc oanh tạc** mỗi đêm khiến không thể ngủ được.

Residents still talk about the constant bombardments decades later.

Cư dân vẫn nhắc đến những **cuộc oanh tạc** liên tục dù đã hàng chục năm trôi qua.

Even under heavy bombardments, the spirit of the people could not be broken.

Ngay cả dưới **cuộc oanh tạc** dữ dội, tinh thần của người dân vẫn không bị khuất phục.