Type any word!

"bollock" in Vietnamese

tinh hoàn (tục)chuyện nhảm (thường dùng số nhiều, lóng)mắng thậm tệ (động từ, lóng)

Definition

Đây là từ tiếng lóng thô tục Anh, nghĩa đen là tinh hoàn. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ chuyện nhảm, sai lầm nghiêm trọng hoặc mắng ai dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô và chỉ dùng trong môi trường thân mật ở Anh. Thường gặp ở dạng số nhiều 'bollocks' khi nói về chuyện nhảm hoặc sai sót. Không dùng trong hoàn cảnh lịch sự hay trang trọng.

Examples

He hurt his bollock while playing football.

Anh ấy bị đau **tinh hoàn** khi chơi bóng đá.

He made a real bollock of the project.

Anh ấy đã làm một **tinh hoàn** thật sự với dự án đó.

The coach will bollock the team if they lose again.

Nếu đội thua nữa, huấn luyện viên sẽ **mắng thậm tệ** họ.

You really made a bollock of that announcement, mate.

Cậu đã thật sự **tinh hoàn** với thông báo đó đấy, bạn ạ.

If you come in late again, the boss will give you a right bollock.

Nếu còn đến muộn nữa thì sếp sẽ **mắng thậm tệ** cậu đấy.

That's a load of bollock—don't believe everything you hear.

Đó toàn là **chuyện nhảm**—đừng tin tất cả những gì bạn nghe.