Type any word!

"bolivar" in Vietnamese

bolívar (tiền tệ)Simón Bolívar (nhân vật lịch sử)

Definition

Bolívar có thể là tên đơn vị tiền tệ chính thức của Venezuela, hoặc là Simón Bolívar, nhà lãnh đạo nổi tiếng giúp các nước Nam Mỹ giành độc lập khỏi Tây Ban Nha. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về tiền tệ dùng chữ thường, về lãnh tụ dùng chữ hoa và thêm 'Simón'. Nên nói rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

I bought bread with one bolivar.

Tôi đã mua bánh mì với một **bolívar**.

The bolivar is the currency of Venezuela.

**Bolívar** là đơn vị tiền tệ của Venezuela.

Bolivar was a famous leader in South America.

**Bolívar** là một nhà lãnh đạo nổi tiếng ở Nam Mỹ.

Venezuelans often complain about how little a bolivar can buy these days.

Người Venezuela thường than phiền rằng một **bolívar** ngày nay mua được rất ít thứ.

Many cities and statues in Latin America are named after Bolivar.

Nhiều thành phố và tượng đài ở Mỹ Latinh được đặt tên theo **Bolívar**.

You’ll see the face of Bolivar on Venezuelan bills and coins.

Bạn sẽ thấy hình khuôn mặt của **Bolívar** trên tiền giấy và xu của Venezuela.