"boil away" in Vietnamese
Definition
Biến mất do sôi lên, nhất là khi nước bốc hơi và không còn lại gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng nói về chất lỏng, thường gặp trong nấu ăn hoặc hóa học. Hay gặp trong cụm như 'let the water boil away'. Dùng nghĩa ẩn dụ thì hiếm.
Examples
If you leave the soup on the stove too long, it will boil away.
Nếu bạn để súp trên bếp quá lâu, nó sẽ **sôi cạn nước**.
Be careful not to let all the water boil away.
Cẩn thận, đừng để toàn bộ nước **bốc hơi** hết.
The liquid will boil away if you heat it too much.
Nếu đun nóng quá mức, chất lỏng sẽ **bốc hơi hết**.
I forgot the kettle, and all the water boiled away before I noticed!
Tôi quên ấm nước, đến lúc nhận ra thì nước đã **bốc hơi hết** rồi!
Most of the liquid boiled away, so the sauce is really thick now.
Hầu hết chất lỏng đã **bốc hơi**, nên sốt rất đặc bây giờ.
If you keep boiling it, everything will just boil away and burn.
Nếu tiếp tục đun, mọi thứ sẽ **bốc hơi hết** và cháy.