"boatswain" in Vietnamese
Definition
Thuyền phó là người phụ trách, giám sát thủy thủ đoàn và thiết bị trên boong tàu. Họ đảm bảo việc bảo trì, dây thừng và vật tư trên tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boatswain' thường phát âm là 'bosun'. Vai trò này chỉ xuất hiện trên tàu lớn; không phải là thuyền trưởng, mà phụ trách thủy thủ trên boong.
Examples
The boatswain gave commands to the deck crew.
**Thuyền phó** đã ra lệnh cho thủy thủ trên boong.
A ship cannot sail smoothly without a good boatswain.
Một con tàu không thể vận hành suôn sẻ nếu thiếu một **thuyền phó** giỏi.
The boatswain checked the ropes every morning.
**Thuyền phó** kiểm tra dây thừng vào mỗi buổi sáng.
If you have any questions about the deck, ask the boatswain.
Nếu có thắc mắc về boong tàu, hãy hỏi **thuyền phó**.
The crew trusts the boatswain to keep everything in order.
Thủy thủ đoàn tin tưởng **thuyền phó** giữ mọi việc ngăn nắp.
It takes a sharp-eyed boatswain to notice problems before they get serious.
Chỉ một **thuyền phó** tinh mắt mới phát hiện được vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng.