Type any word!

"boatload" in Vietnamese

một thuyền đầyrất nhiều

Definition

'Một thuyền đầy' là lượng vật gì đó chứa đầy một chiếc thuyền. Ngoài ra, trong giao tiếp, nó còn dùng chỉ số lượng rất lớn của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói để chỉ số lượng rất lớn, tương tự 'a ton of', 'loads of'.

Examples

The fishermen brought in a boatload of fish.

Các ngư dân mang về **một thuyền đầy** cá.

We have a boatload of homework tonight.

Tối nay chúng ta có **rất nhiều** bài tập về nhà.

A boatload of tourists visited the island.

Có **một đoàn** du khách đã đến đảo.

I ate a boatload of pizza last night.

Tối qua tôi đã ăn **rất nhiều** pizza.

She has a boatload of experience in marketing.

Cô ấy có **rất nhiều** kinh nghiệm về marketing.

There’s a boatload of reasons why this is a bad idea.

Có **rất nhiều** lý do tại sao đây là một ý tưởng tồi.