Type any word!

"boatload" in Indonesian

một chuyến thuyền đầyrất nhiều

Definition

'Một chuyến thuyền đầy' nghĩa là lượng hàng hoặc vật gì đó đủ để đầy một chiếc thuyền. Ngoài ra, thường được dùng để chỉ số lượng rất lớn trong ngôn ngữ giao tiếp.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật với nghĩa nhấn mạnh số lượng lớn, giống như 'a ton of' hoặc 'loads of'.

Examples

The fishermen brought in a boatload of fish.

Những ngư dân mang về **một chuyến thuyền đầy** cá.

We have a boatload of homework tonight.

Tối nay chúng ta có **rất nhiều** bài tập về nhà.

A boatload of tourists visited the island.

Có **rất nhiều** du khách đã đến đảo.

I ate a boatload of pizza last night.

Tối qua tôi đã ăn **rất nhiều** pizza.

She has a boatload of experience in marketing.

Cô ấy có **rất nhiều** kinh nghiệm trong marketing.

There’s a boatload of reasons why this is a bad idea.

Có **rất nhiều** lý do tại sao đây là ý tưởng tồi.