Type any word!

"bm" in Vietnamese

BM (thiếu lịch sựtin nhắn riêng)

Definition

‘BM’ là từ lóng trên mạng chỉ hành động thiếu lịch sự trong game hoặc diễn đàn, đôi khi cũng có nghĩa là gửi tin nhắn riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng khi nói về hành động xấu trong game ('BM'), đôi khi là tin nhắn riêng. Không dùng trong văn bản trang trọng, chỉ hợp khi chat hoặc trên mạng.

Examples

He said that was BM in the game.

Anh ấy nói đó là **BM** trong trò chơi.

Please do not use BM while chatting.

Vui lòng không dùng **BM** khi trò chuyện.

You can send me a BM if you want to talk privately.

Bạn có thể gửi tôi một **BM** nếu muốn nói chuyện riêng.

Yeah, what he did was total BM—nobody liked it.

Đúng rồi, những gì anh ấy làm thực sự là **BM**—không ai thích cả.

Just BM me the details later, okay?

Chỉ cần **BM** cho tôi chi tiết sau nhé, được không?

People get annoyed when there's too much BM in the lobby.

Mọi người thường bực mình khi có quá nhiều **BM** trong phòng chờ.