"blurted" in Vietnamese
Definition
Nói ra điều gì đó một cách bất ngờ và không suy nghĩ, thường vì ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'blurted' hay dùng với 'out' (ví dụ: 'blurted out a secret'), chỉ việc nói ra điều gì đó vô tình, không chủ ý.
Examples
She blurted the answer in class before raising her hand.
Cô ấy đã **thốt ra** câu trả lời trong lớp trước khi giơ tay.
He blurted his secret without thinking.
Anh ấy **thốt ra** bí mật của mình mà không suy nghĩ.
The child blurted an apology as soon as he saw his mother.
Đứa trẻ **thốt ra** lời xin lỗi ngay khi nhìn thấy mẹ.
I accidentally blurted out my plans for the surprise party.
Tôi vô tình **thốt ra** kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.
Before she could stop herself, she blurted the truth.
Chưa kịp dừng lại, cô ấy đã **thốt ra** sự thật.
"I'm moving away!" he blurted, not planning to share that news yet.
"Tôi sẽ chuyển đi!" anh ấy **thốt ra**, mặc dù chưa định chia sẻ tin đó.