Type any word!

"bluntness" in Indonesian

thẳng thắn (thái độ)sự nói thẳng

Definition

Nói một cách trực tiếp, không vòng vo, đôi khi làm người nghe cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm.

Usage Notes (Indonesian)

'her bluntness', 'admired for his bluntness' như cách nói chỉ sự thật thà nhưng hơi cứng, dễ bị cho là bất lịch sự.

Examples

Her bluntness sometimes surprises people.

**Sự thẳng thắn** của cô ấy đôi khi làm người khác ngạc nhiên.

He spoke with bluntness about the problem.

Anh ấy đã nói về vấn đề đó với **sự thẳng thắn**.

People respect her bluntness and honesty.

Mọi người tôn trọng **sự thẳng thắn** và sự trung thực của cô ấy.

I appreciated his bluntness—at least I knew exactly where I stood.

Tôi trân trọng **sự thẳng thắn** của anh ấy – ít nhất tôi biết rõ vị trí của mình.

Sometimes bluntness can hurt feelings, even if the truth is needed.

Đôi khi **sự thẳng thắn** có thể làm tổn thương cảm xúc, dù sự thật là cần thiết.

His bluntness gets him into trouble, but he doesn't like pretending.

**Sự thẳng thắn** của anh ấy đôi khi gây rắc rối, nhưng anh không thích giả tạo.