"bludgeoning" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là đánh ai hoặc cái gì rất mạnh bằng vật nặng. Cũng có thể chỉ việc gây sức ép cực mạnh hoặc ép buộc ai làm gì đó (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, nhất là khi diễn tả bạo lực. Nghĩa bóng dùng để nói về áp lực lớn trong tranh luận hay phê bình gay gắt, không dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The victim showed signs of bludgeoning on his arms.
Nạn nhân có dấu vết **đánh đập dã man** trên tay.
He was accused of bludgeoning the door to force it open.
Anh ta bị buộc tội **đánh đập dã man** cánh cửa để làm nó mở ra.
The movie showed the villain bludgeoning his opponent.
Trong phim, kẻ phản diện đã **đánh đập dã man** đối thủ của mình.
Her arguments felt like a constant bludgeoning that left me exhausted.
Lập luận của cô ấy như một sự **áp lực dữ dội** liên tục làm tôi kiệt sức.
He survived years of emotional bludgeoning from his boss.
Anh ta đã chịu đựng **áp lực dữ dội** về mặt tinh thần từ sếp trong nhiều năm.
It wasn’t persuasion—it was a bludgeoning until I agreed.
Đây không phải là thuyết phục—mà là một sự **áp lực dữ dội** cho đến khi tôi đồng ý.