"blowhard" in Vietnamese
Definition
Người hay nói khoác và khoe khoang quá mức về bản thân, thường khiến người khác khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ khoác lác' dùng trong văn nói, mang tính miệt thị, nhắm vào ai hay khoe khoang. Ít xuất hiện trong văn viết trang trọng. Có thể vừa đùa vừa chỉ trích.
Examples
Tom is such a blowhard at work.
Tom thật là một **kẻ khoác lác** ở chỗ làm.
Nobody likes a blowhard in a team.
Không ai thích một **kẻ khoác lác** trong nhóm cả.
Don't be a blowhard when you meet new people.
Đừng làm **kẻ khoác lác** khi gặp người mới.
Everyone tunes out when that blowhard starts bragging again.
Mọi người đều không quan tâm khi **kẻ khoác lác** đó lại bắt đầu khoe khoang.
If you're a blowhard at parties, you won't make many friends.
Nếu bạn là **kẻ khoác lác** ở các buổi tiệc, bạn sẽ không kết bạn được nhiều đâu.
She called him a blowhard, but he just laughed it off.
Cô ấy gọi anh ta là **kẻ khoác lác**, nhưng anh ta chỉ cười trừ.