Type any word!

"blow out" in Vietnamese

thổi tắtnổ (lốp xe)

Definition

Dùng hơi thổi để tắt lửa hoặc nến. Ngoài ra, cũng chỉ việc lốp xe hoặc bóng đèn bất ngờ bị nổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nến trong dịp sinh nhật: 'blow out the candles'. Cũng dùng khi lốp hoặc bóng điện bị nổ. Không nhầm lẫn với 'blow up' (nổ tung).

Examples

Please blow out the candles before you leave the room.

Trước khi rời phòng, vui lòng **thổi tắt** những ngọn nến.

Be careful not to blow out the match too soon.

Cẩn thận đừng **thổi tắt** que diêm quá sớm.

One of the car tires suddenly blew out on the highway.

Một lốp xe ô tô đột nhiên đã **nổ** trên đường cao tốc.

Don't let the wind blow out the campfire tonight.

Đừng để gió **thổi tắt** đống lửa trại tối nay nhé.

He took a deep breath to blow out all the birthday candles at once.

Anh ấy hít một hơi sâu để **thổi tắt** tất cả nến sinh nhật một lần.

We had to pull over because the bus tire blew out halfway through the trip.

Chúng tôi phải dừng lại vì lốp xe buýt đã **nổ** giữa chuyến đi.