Type any word!

"blow in" in Vietnamese

xuất hiện bất ngờ

Definition

Xuất hiện hoặc đến một cách bất ngờ, đặc biệt không báo trước và thường mang tính thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, dùng cho việc ai đó đến bất ngờ (thường là khách). Không dùng để miêu tả gió thổi vào, thường gặp trong tiếng Anh Anh và Úc.

Examples

My uncle likes to blow in without calling first.

Chú tôi thích **xuất hiện bất ngờ** mà không báo trước.

She always blows in when we're eating dinner.

Cô ấy luôn **đến bất ngờ** khi chúng tôi đang ăn tối.

You can't just blow in anytime you want.

Bạn không thể **xuất hiện bất ngờ** bất cứ khi nào bạn muốn.

He just blew in from out of town yesterday.

Hôm qua anh ấy vừa **xuất hiện bất ngờ** từ ngoài thành phố.

People tend to blow in for the holidays without warning.

Mọi người thường **xuất hiện bất ngờ** trong các dịp lễ mà không báo trước.

We never know who might blow in next around here.

Chúng tôi chẳng bao giờ biết ai sẽ là người **xuất hiện bất ngờ** tiếp theo ở đây.