Type any word!

"blow away" in Vietnamese

thổi baylàm ấn tượng mạnhđánh bại dễ dàng

Definition

Bị gió mạnh thổi bay; làm ai đó rất ấn tượng; đánh bại ai đó một cách dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'be blown away' hay dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh. Dùng với nghĩa dễ dàng thắng cũng rất phổ biến.

Examples

The strong wind can blow away your hat.

Gió mạnh có thể **thổi bay** mũ của bạn.

Her singing will blow away the audience.

Giọng hát của cô ấy sẽ **làm khán giả ấn tượng mạnh**.

Our team will blow away the competition.

Đội của chúng tôi sẽ **đánh bại** đối thủ một cách dễ dàng.

That movie completely blew me away.

Bộ phim đó **làm tôi cực kỳ ấn tượng**.

Hold on to your papers or the wind will blow them away.

Giữ chặt giấy kẻo gió **thổi bay** mất đấy.

I was totally blown away by how funny that show was.

Tôi hoàn toàn **bị ấn tượng** bởi sự hài hước của chương trình đó.