Type any word!

"bloodstain" in Vietnamese

vết máu

Definition

Dấu vết hoặc vết bẩn do máu để lại trên bề mặt như vải, sàn nhà hoặc tường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh điều tra tội phạm, pháp y hoặc làm sạch. Thường gặp trong cụm như 'remove a bloodstain', 'large bloodstain', 'bloodstain evidence'. Chỉ dùng cho vết máu nhìn thấy được, không phải sự chảy máu.

Examples

There is a bloodstain on her shirt.

Trên áo của cô ấy có một **vết máu**.

The carpet was ruined by a bloodstain.

Tấm thảm đã bị hỏng vì một **vết máu**.

He tried to clean the bloodstain from the floor.

Anh ấy đã cố làm sạch **vết máu** trên sàn nhà.

Police found a small bloodstain in the hallway.

Cảnh sát đã phát hiện một **vết máu** nhỏ ở hành lang.

Over time, the old bloodstain faded but never disappeared completely.

Qua thời gian, **vết máu** cũ phai dần nhưng không bao giờ biến mất hoàn toàn.

There's a stubborn bloodstain on these jeans that just won't come out.

Trên chiếc quần jeans này có một **vết máu** cứng đầu mà mãi không tẩy sạch được.