Type any word!

"blind to" in Vietnamese

không nhận raphớt lờ

Definition

Khi ai đó 'blind to' điều gì đó, họ không nhận ra hoặc không chịu thừa nhận, mặc dù nó rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng, nói về việc phớt lờ vấn đề hoặc điểm xấu rõ ràng; như 'blind to the risks', 'blind to her own faults'. Nhấn mạnh sự từ chối hoặc thiếu nhận thức hơn là vô tình không thấy.

Examples

She is blind to her own mistakes.

Cô ấy **không nhận ra** sai lầm của mình.

He was blind to the danger ahead.

Anh ấy đã **không nhận ra** nguy hiểm phía trước.

They are blind to the needs of others.

Họ **không nhận ra** nhu cầu của người khác.

Sometimes love makes people blind to obvious problems.

Đôi khi tình yêu khiến người ta **không nhận ra** những vấn đề rõ ràng.

We're not blind to the challenges—we just choose to stay positive.

Chúng tôi không **không nhận ra** những thách thức—chỉ là chúng tôi chọn lạc quan.

Don't be blind to opportunities just because you're afraid to change.

Đừng **phớt lờ** cơ hội chỉ vì sợ thay đổi.