Type any word!

"blare out" in Vietnamese

vang lên ầm ĩphát ra tiếng lớn

Definition

Phát ra âm thanh lớn, chói tai và thường gây khó chịu, thường xảy ra đột ngột. Thường dùng cho nhạc, còi báo động hoặc thông báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh từ máy móc, loa, chuông báo động phát ra bất ngờ, gây khó chịu. Hay gặp trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả sinh động. Ví dụ: 'music blares out', 'speakers blared out'.

Examples

Suddenly, loud music blared out from the car next to us.

Đột nhiên, nhạc to **vang lên ầm ĩ** từ chiếc xe bên cạnh chúng tôi.

The alarm blared out in the middle of the night.

Báo động **vang lên ầm ĩ** giữa đêm khuya.

The announcement blared out over the speakers at the station.

Thông báo **vang lên ầm ĩ** qua loa ở nhà ga.

As soon as I opened the door, the TV blared out at full volume.

Vừa mở cửa, tivi **vang lên ầm ĩ** hết mức.

Every morning, his phone alarm blares out and wakes up the whole family.

Mỗi sáng, chuông báo thức điện thoại của anh ấy **vang lên ầm ĩ** làm cả nhà thức giấc.

Music blares out of every shop on this street during the festival.

Vào dịp lễ hội, nhạc **vang lên ầm ĩ** ở mọi cửa hàng trên phố này.