"blam" in Vietnamese
Definition
Từ mô phỏng âm thanh lớn, đột ngột như tiếng súng nổ, thường dùng trong truyện tranh hay văn bản hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong truyện tranh, hoạt hình hoặc văn viết hài hước. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được viết in hoa như “BLAM!”
Examples
Suddenly, there was a loud blam in the alley.
Đột nhiên, có một tiếng **đoàng** to vang lên trong hẻm.
The comic showed the hero shooting—blam!
Trong truyện tranh, nhân vật chính bắn súng—**đoàng**!
We heard a blam and everyone jumped.
Chúng tôi nghe tiếng **đoàng** và mọi người đều giật mình.
You open the door, and blam—confetti everywhere!
Bạn mở cửa ra, **đoàng**—confetti bung ra khắp nơi!
"Blam!" went the fireworks at midnight.
Pháo hoa nổ "**đoàng**!" đúng lúc nửa đêm.
The balloon popped—blam—and everyone laughed.
Bóng bay nổ—**đoàng**—và mọi người bật cười.