Type any word!

"bladed" in Vietnamese

có lưỡicó cánh (quạt, tua-bin)

Definition

Từ này dùng để chỉ vật có lưỡi hay cánh, như dao, kéo, quạt... Cũng dùng để nói đến số lưỡi hoặc cánh của vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'bladed weapon', 'quạt ba cánh'. Chỉ dùng với đồ vật có lưỡi hoặc cánh rõ ràng, không dùng cho vật không sắc hoặc không có hình lưỡi/cánh.

Examples

This is a bladed tool for cutting wood.

Đây là một dụng cụ **có lưỡi** để cắt gỗ.

The fan has three bladed arms.

Quạt này có ba cánh **có lưỡi**.

He collects bladed weapons from history.

Anh ấy sưu tầm các loại vũ khí **có lưỡi** từ lịch sử.

I accidentally cut myself with the bladed edge of the scissors.

Tôi vô tình bị cắt bởi cạnh **có lưỡi** của cái kéo.

Modern wind turbines are designed with long, bladed arms to catch more wind.

Các tuabin gió hiện đại được thiết kế với cánh tay dài **có cánh** để bắt được nhiều gió hơn.

Be careful, that’s a bladed instrument—they’re not allowed on planes.

Cẩn thận, đó là một dụng cụ **có lưỡi**—không được mang lên máy bay.