Type any word!

"black day" in Vietnamese

ngày đen tối

Definition

Một ngày rất buồn hoặc bi thảm khi có chuyện không may hoặc đau thương xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc các hoàn cảnh có tính chất đau thương chung. Không dùng cho những ngày buồn nhỏ nhặt.

Examples

The accident made it a black day for the city.

Tai nạn đã biến ngày đó thành một **ngày đen tối** của thành phố.

Losing the championship was a black day for the team.

Việc thua chức vô địch là một **ngày đen tối** đối với đội.

April 15th was a black day in our history.

Ngày 15 tháng Tư là một **ngày đen tối** trong lịch sử của chúng ta.

It was a black day for everyone when the factory closed.

Khi nhà máy đóng cửa, đó là một **ngày đen tối** đối với mọi người.

For my family, my grandfather's death was a real black day.

Đối với gia đình tôi, cái chết của ông là một **ngày đen tối** thực sự.

Every year, we remember that black day and hope it never comes again.

Mỗi năm, chúng tôi nhớ về **ngày đen tối** đó và hy vọng nó không bao giờ lặp lại.