Type any word!

"blabbermouth" in Vietnamese

người nhiều chuyệnngười hay bép xép

Definition

Người hay nói nhiều và không biết giữ bí mật, thường tiết lộ chuyện riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái thân mật, mang chút hài hước hoặc như một lời chê nhẹ. Hay dùng với 'real blabbermouth', không dùng cho chính mình.

Examples

Don't tell Mike your secret—he's a blabbermouth.

Đừng kể bí mật cho Mike—anh ấy là một **người nhiều chuyện**.

My sister is a real blabbermouth.

Chị gái tôi thực sự là một **người nhiều chuyện**.

Everyone knows Tom is a blabbermouth at school.

Ai cũng biết Tom ở trường là một **người nhiều chuyện**.

I can't believe you told everyone! You're such a blabbermouth.

Tôi không tin nổi bạn đã kể cho mọi người! Bạn đúng là một **người nhiều chuyện**.

Jake tries to keep quiet, but honestly, he's a blabbermouth when it comes to gossip.

Jake cố giữ im lặng, nhưng thật sự, khi nói đến chuyện tán gẫu thì anh ấy lại là **người nhiều chuyện**.

No offense, but you can be a blabbermouth sometimes.

Không có ý gì, nhưng đôi lúc bạn cũng là **người nhiều chuyện** đấy.