Type any word!

"blabbed" in Vietnamese

lỡ miệngbuột miệng tiết lộ

Definition

Khi ai đó tiết lộ bí mật hoặc thông tin cần giữ kín một cách vô tình, không suy nghĩ kỹ trước khi nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng, chủ yếu dùng khi nói ai đó vô tình tiết lộ bí mật. Các cụm thường dùng là 'blabbed to someone' (nói với ai đó) và 'blabbed about something' (nói về điều gì đó).

Examples

He blabbed the surprise party plans to everyone.

Anh ấy đã **lỡ miệng** tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ cho mọi người.

She blabbed my secret at school.

Cô ấy đã **lỡ miệng** kể bí mật của tôi ở trường.

You blabbed again when you promised you wouldn’t.

Bạn lại **lỡ miệng** nữa rồi dù đã hứa sẽ không.

I wish you hadn’t blabbed to Sarah about my job interview.

Ước gì bạn đã không **lỡ miệng** nói với Sarah về buổi phỏng vấn của mình.

We all heard what happened—someone must’ve blabbed.

Tất cả chúng tôi đều biết chuyện đã xảy ra — chắc chắn ai đó đã **lỡ miệng** rồi.

Don’t worry, I haven’t blabbed a word to anyone.

Đừng lo, mình chưa **lỡ miệng** nói với ai câu nào đâu.