Type any word!

"bitch about" in Vietnamese

cằn nhằn vềthan phiền về

Definition

Hay liên tục than phiền một cách khó chịu về ai đó hoặc điều gì đó, thường là những chuyện nhỏ nhặt. Từ này không trang trọng và hơi bất lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và có phần bất lịch sự, tránh dùng trong tình huống nghiêm túc. Thường đi với 'luôn luôn', 'liên tục'. Có thể thay bằng 'phàn nàn', 'cằn nhằn'.

Examples

He always bitches about his job.

Anh ấy luôn **cằn nhằn về** công việc của mình.

Stop bitching about the food and eat it.

Đừng **cằn nhằn về** đồ ăn nữa, ăn đi.

They bitch about the weather every winter.

Họ **than phiền về** thời tiết mỗi mùa đông.

I wish my roommate would stop bitching about the mess; it's not that bad.

Ước gì bạn cùng phòng của tôi thôi không **cằn nhằn về** sự bừa bộn; đâu tệ đến vậy đâu.

People love to bitch about traffic, but no one wants to take the bus.

Mọi người thích **than phiền về** kẹt xe, mà chẳng ai muốn đi xe buýt.

Don't just bitch about your problems—do something to fix them.

Đừng chỉ **cằn nhằn về** vấn đề của bạn—hãy hành động để giải quyết chúng.