Type any word!

"birdland" in Vietnamese

Birdland

Definition

‘Birdland’ thường chỉ một câu lạc bộ nhạc jazz nổi tiếng ở New York, hoặc một vùng đất tưởng tượng nơi nhiều loài chim sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên ‘Birdland’ thường giữ nguyên khi nói về câu lạc bộ jazz. Ý nghĩa thơ ca (vùng đất của các loài chim) thì hiếm gặp và chủ yếu thấy trong văn học hoặc sáng tác nghệ thuật.

Examples

Have you ever been to Birdland in New York?

Bạn đã từng đến **Birdland** ở New York chưa?

Many jazz legends played at Birdland.

Nhiều huyền thoại nhạc jazz đã biểu diễn tại **Birdland**.

The band is going to perform at Birdland tonight.

Ban nhạc sẽ biểu diễn tại **Birdland** tối nay.

For jazz lovers, visiting Birdland feels like a dream come true.

Đối với những ai yêu nhạc jazz, được đến **Birdland** giống như ước mơ thành hiện thực.

He wrote a poem about a magical place called Birdland where birds sing all day.

Anh ấy đã viết một bài thơ về nơi kỳ diệu tên là **Birdland**, nơi chim hót suốt ngày.

Every Friday, there's a live jazz session at Birdland that's packed with music fans.

Mỗi thứ sáu, ở **Birdland** có buổi nhạc jazz sống động, thu hút rất đông người yêu nhạc.